拼
灵敏
HSK7-9adj 0 · Lv.1
língmǐn
nhanh; nhạy; nhạy bén; nhanh nhạy; nhanh nhẹn
漢越 linh mẫn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 反应迅速
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
nhanh; nhạy; nhạy bén; nhanh nhạy; nhanh nhẹn
反应迅速
免费例句
狗的鼻子很灵敏。
Gǒu de bízi hěn língmǐn.
≈HSK4
Mũi của chó rất thính.
A dog's nose is very sensitive.
他们的反应比我更灵敏。
Tāmen de fǎnyìng bǐ wǒ gèng língmǐn.
≈HSK5
Phản ứng của họ nhanh nhẹn hơn tôi.
Their reactions are quicker than mine.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分