WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
灵活
HSK5
adj
0 · Lv.1
línghuó
linh hoạt; khéo léo; nhạy bén
漢越 linh hoạt
字解构
Phân tích chữ
灵
líng
HSK5
linh hồn
活
huó
HSK3
sống; sinh sống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
灵活性
líng huó xìng
HSK5
tính linh hoạt, sự linh hoạt
手脚灵活
shǒu jiǎo líng huó
HSK7-9
Bàn tay và bàn chân linh hoạt; dẻo dai
活灵活现
huó líng huó xiàn
HSK5
sống động; sinh động (như thật)
灵活自如
líng huó zì rú
HSK7-9
linh hoạt tự nhiên
查词
复习
真题
工具
我的