拼
灵活
HSK5adj 0 · Lv.1
línghuó
linh hoạt; khéo léo; nhạy bén
漢越 linh hoạt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容在处理事情的时候能很快地根据情况做出合适的改变
- 形容动作、脑子等反应快
等级
义项 ①adj≈HSK5
linh hoạt; khéo léo; nhạy bén
形容在处理事情的时候能很快地根据情况做出合适的改变
免费例句
做生意要灵活,适应市场变化。
zuò shēng yì yào líng huó, shì yìng shì chǎng biàn huà.
≈HSK4
Làm kinh doanh cần linh hoạt, thích nghi với biến động thị trường.
Doing business requires flexibility to adapt to market changes.
孩子的脑子很灵活。
Háizi de nǎozi hěn línghuó.
≈HSK4
Đầu óc của trẻ con rất linh hoạt.
Children's minds are very flexible.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK5
năng động; nhanh nhẹn
形容动作、脑子等反应快
免费例句
猴子动作灵活,在树枝间跳跃。
hóu zi dòng zuò líng huó, zài shù zhī jiān tiào yuè.
≈HSK4
Con khỉ động tác nhanh nhẹn, nhảy qua các cành cây.
The monkey is agile, jumping between branches.
小猫身手灵活,迅速抓住了老鼠。
Xiǎo māo shēnshǒu línghuó, xùnsù zhuā zhù le lǎoshǔ.
≈HSK5
Con mèo nhanh nhẹn, bắt chuột rất nhanh.
The kitten is agile and quickly caught the mouse.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分