WinHSK

灶火

HSK7-9n
0 · Lv.1
zàohuǒ

nhà bếp

kitchen range; cooking/kitchen stove

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

灶火上蒸了一锅饭。

Zàohuǒ shàng zhēng le yī guō fàn.

HSK4

Trên bếp đang hấp một nồi cơm.

A pot of rice is steaming on the stove.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan