WinHSK

灼烧

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhuóshāo

cháy; bỏng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 焚烧
义项 vHSK7-9

cháy; bỏng

焚烧

免费例句

双臂都有撕裂伤,颈部被灼烧。

Shuāngbì dōu yǒu sīlièshāng, jǐngbù bèi zhuóshāo.

HSK6

Các vết rách trên hai cánh tay và một vết bỏng ở vùng cổ.

There are lacerations on both arms and burns on the neck.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan