WinHSK

灼热

HSK7-9adj
0 · Lv.1
zhuórè

nóng bỏng; nóng rẫy; như thiêu đốt; như lửa đốt

漢越 chước nhiệt

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们在灼热的天气中游泳。

Wǒmen zài zhuórè de tiānqì zhōng yóuyǒng.

HSK6

Chúng tôi bơi trong cái thời tiết như thiêu đốt.

We swam in the scorching weather.

辣椒中含有一种被称为辣椒素的物质,能够刺激皮肤和舌头上感觉痛和热的区域,使大脑产生灼热疼痛的辛辣感觉。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50