WinHSK

灾祸

HSK6n
0 · Lv.1
zāihuò

tai hoạ; tai nạn; tai vạ

漢越 tai họa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 自然的或人为的祸害
义项 nHSK6

tai hoạ; tai nạn; tai vạ

自然的或人为的祸害

免费例句

不小心会遇到灾祸。

Bù xiǎoxīn huì yù dào zāihuò.

HSK5

Không cẩn thận có thể gặp phải tai họa.

Carelessness can lead to disaster.

火灾是一场严重的灾祸。

Huǒzāi shì yī chǎng yánzhòng de zāihuò.

HSK5

Hỏa hoạn là một tai họa nghiêm trọng.

A fire is a serious disaster.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan