拼
灾难
HSK6n 0 · Lv.1
zāinàn
tai hoạ; thảm họa
漢越 tai nạn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 自然灾害或者战争等造成的损害和痛苦
等级
义项 ①n≈HSK6
tai hoạ; thảm họa
自然灾害或者战争等造成的损害和痛苦
免费例句
我们需要学会应对灾难。
Wǒmen xūyào xuéhuì yìngduì zāinàn.
≈HSK5
Chúng ta cần học cách ứng phó với thảm họa.
We need to learn to deal with disasters.
战争导致了人道主义灾难。
zhàn zhēng dǎo zhì le rén dào zhǔ yì zāi nàn.
≈HSK5
Chiến tranh gây ra thảm họa nhân đạo.
War has caused a humanitarian disaster.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分