拼
灿烂
HSK7-9adj 0 · Lv.1
cànlàn
xán lạn; rực rỡ; sáng rực; sáng lạn; rạng ngời; rạng rỡ
漢越 xán lạn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 光彩鲜明耀眼
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
xán lạn; rực rỡ; sáng rực; sáng lạn; rạng ngời; rạng rỡ
光彩鲜明耀眼
免费例句
太阳发出灿烂的光芒。
Tàiyáng fāchū cànlàn de guāngmáng.
≈HSK5
Mặt trời tỏa ra ánh sáng rực rỡ.
The sun emits brilliant rays.
她的笑容很灿烂。
Tā de xiàoróng hěn cànlàn.
≈HSK5
Nụ cười của cô ấy rất rạng rỡ.
Her smile is very bright.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分