WinHSK

炉膛

HSK7-9n
0 · Lv.1
táng

lòng lò; khoang lò; bụng lò

furnace/stove chamber

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 炉子里面烧火的地方
义项 nHSK7-9

lòng lò; khoang lò; bụng lò

炉子里面烧火的地方

免费例句

把炉膛改小一点,就能省煤。

Bǎ lútáng gǎi xiǎo yīdiǎn, jiù néng shěng méi.

HSK6

Sửa lòng lò nhỏ lại một chút thì sẽ tiết kiệm được than.

Making the firebox smaller will save coal.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan