拼
炊事
HSK7-9n 0 · Lv.1
chuīshì
bếp núc; nhà bếp; cấp dưỡng; nấu nướng; nấu ăn
cooking; kitchen work 干 炊事 工作 do kitchen work [ 相关词条 ] 炊事班 [名] mess/kitchen/cookhouse squad; kitchen team 炊事兵 [名] military cook 炊事员 [名] cook; kitchen staff 炊事长 [名] chief cook; chef
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 做饭、做菜以及厨房里的其他工作
- 料理饮食方面的事
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bếp núc; nhà bếp; cấp dưỡng; nấu nướng; nấu ăn
做饭、做菜以及厨房里的其他工作
义项 ②n≈HSK7-9
thổi nấu
料理饮食方面的事
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分