拼
炊帚
HSK7-9n 0 · Lv.1
chuīzhǒu
bàn chải (cọ nồi, cọ bát)
pot-scouring brush; brush for cleaning pots and pans
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bàn chải (cọ nồi, cọ bát)
pot-scouring brush; brush for cleaning pots and pans