拼
炎热
HSK6adj 0 · Lv.1
yánrè
nóng; nóng bức; nóng nực
漢越 viêm nhiệt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (天气) 很热
等级
义项 ①adj≈HSK6
nóng; nóng bức; nóng nực
(天气) 很热
免费例句
炎热的天气让人很难受。
Yánrè de tiānqì ràng rén hěn nánshòu.
≈HSK4
Thời tiết nóng nực làm người ta khó chịu.
The hot weather makes people very uncomfortable.
十二月份的巴厘岛非常炎热潮湿。
Shí'èr yuèfèn de Bālí Dǎo fēicháng yánrè cháoshī.
≈HSK4
Tháng mười hai ở Bali rất nóng và ẩm ướt.
Bali is very hot and humid in December.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分