WinHSK

炒股

HSK6v
0 · Lv.1
chǎogǔ

chơi chứng khoán; đầu tư cổ phiếu; đầu tư chứng khoán

漢越 sao cổ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 买卖股票
义项 svHSK6

chơi chứng khoán; đầu tư cổ phiếu; đầu tư chứng khoán

买卖股票

免费例句

你们也喜欢炒股吗?

Nǐmen yě xǐhuān chǎogǔ ma?

HSK6

Các bạn cũng thích đầu tư cổ phiếu chứ?

Do you also like stock trading?

我哪里还有闲钱去炒股。

wǒ nǎ lǐ hái yǒu xián qián qù chǎo gǔ.

HSK6

Tôi lấy đâu ra tiền mà chơi chứng khoán.

Where would I have spare money to play the stock market?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50