WinHSK

炒蛋

HSK5v
0 · Lv.1
chǎodàn

trứng chiên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 炒鸡蛋。
义项 vHSK5

trứng chiên

炒鸡蛋。

免费例句

你的炒蛋已经准备好了。

Nǐ de chǎodàn yǐjīng zhǔnbèi hǎo le.

HSK3

Trứng bác của bạn đã sẵn sàng.

Your scrambled eggs are ready.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50