WinHSK

炒锅

HSK5n
0 · Lv.1
chǎoguō

cái quạt

deep fryer; wok

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. frying pan
  2. wok
  3. 土锅之一, 口大低平, 常用以炒食物
义项 nHSK5

cái quạt

frying pan

免费例句

她把炒锅当啷一声掉在石头地板上。

Tā bǎ chǎoguō dānglāng yī shēng diào zài shítou dìbǎn shàng.

HSK5

Cô ấy đánh rơi chiếc chảo kêu loảng xoảng trên sàn đá.

She dropped the wok with a clang onto the stone floor.

义项 nHSK5

chảo

wok

义项 nHSK5

nồi rang

土锅之一, 口大低平, 常用以炒食物

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan