WinHSK

炒锅

HSK5n
0 · Lv.1
chǎoguō

cái quạt

deep fryer; wok

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她把炒锅当啷一声掉在石头地板上。

Tā bǎ chǎoguō dānglāng yī shēng diào zài shítou dìbǎn shàng.

HSK5

Cô ấy đánh rơi chiếc chảo kêu loảng xoảng trên sàn đá.

She dropped the wok with a clang onto the stone floor.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan