WinHSK

炒饭

HSK5n
0 · Lv.1
chǎofàn

cơm chiên; cơm rang

fried rice 蛋 炒饭 rice fried with eggs

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 干炒过的或煮熟晾干后再炒的米
义项 nHSK5

cơm chiên; cơm rang

干炒过的或煮熟晾干后再炒的米

免费例句

今天晚上我们吃炒饭吧。

Jīntiān wǎnshang wǒmen chī chǎofàn ba.

HSK4

Tối nay chúng ta ăn cơm rang nhé.

Let's have fried rice tonight.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50