WinHSK

炖煮

HSK7-9v
0 · Lv.1
dùnzhǔ

Đun cách thủy; Hầm; Nấu chín bằng cách đun sôi trong thời gian dài

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

瓦罐里装满菜肴,正在温火炖煮。

Wǎguàn lǐ zhuāngmǎn càiyáo, zhèngzài wēnhuǒ dùnzhǔ.

HSK6

Nồi sành đầy ắp món đang được đun trên ngọn lửa ấm.

The earthen pot is full of dishes, simmering over a low flame.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan