拼
炖肉
HSK7-9n 0 · Lv.1
dùnròu
thịt bò hầm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- beef stew
- stewed meat
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thịt bò hầm
beef stew
免费例句
你尝得出炖肉里有大蒜味儿吗?
Nǐ cháng de chū dùnròu lǐ yǒu dàsuàn wèir ma?
≈HSK5
Bạn có nếm được hương tỏi trong thịt hầm không?
Can you taste the garlic in the stewed meat?
义项 ②n≈HSK7-9
thịt hầm
stewed meat
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分