WinHSK

炙热

HSK1adj
0 · Lv.1
zhì

cực nóng; nóng hầm hập; vô cùng nóng

burning/boiling/broiling/hissing hot; steaming/red hot; scalding 炙热 的太阳 broiling/scorching sun

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 像火烤一样的热,形容极热
义项 adjHSK1

cực nóng; nóng hầm hập; vô cùng nóng

像火烤一样的热,形容极热

免费例句

炙热的火焰在黑夜中跳动。

Zhìrè de huǒyàn zài hēiyè zhōng tiàodòng.

HSK6

Ngọn lửa nóng hầm hập nhảy múa trong đêm tối.

The blazing flames danced in the dark night.

此时,天空渐渐暗了下来,大地也不像以前那样炙热了。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan