WinHSK

炫耀

HSK7-9v
0 · Lv.1
xuànyào

khoe; ra vẻ; ra oai; rêu rao; phô trương; khoe khoang

show off; flaunt [ 相关词条 ] 炫耀性消费 [名] conspicuous consumption

漢越 huyễn diệu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50