WinHSK

炭疽

HSK1n
0 · Lv.1
tàn

bệnh nhiệt thán (xảy ra ở trâu, bò, ngựa.)

anthrax 皮肤 炭疽 cutaneous anthrax 牛 炭疽 anthrax of cattle [ 相关词条 ] 炭疽病 [名] [农业] anthracnose 炭疽杆菌 [名] anthrax bacillus; Bacillus anthracis 炭疽热 [名] anthrax 炭疽疫 [名] anthracolemus; anthracopestis

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50