WinHSK

炮弹

HSK7-9n
0 · Lv.1
pàodàn

đạn pháo; đạn; đạn đại bác

漢越 pháo đạn

例句

Câu ví dụ
免费例句

炮弹从头顶上呼啸而过。

Pàodàn cóng tóudǐng shàng hūxiào ér guò.

HSK6

Đạn pháo rít trên đầu.

Shells whistled overhead.

就在此刻,一声巨响,敌人飞机上的炮弹坠落、爆炸,飞溅起来的泥土纷纷落在他们的身上。

HSK6

他被炮弹炸瞎了。

Tā bèi pàodàn zhà xiā le.

HSK6

Anh ta bị bom đạn nổ mù mắt.

He was blinded by a shell explosion.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50