拼
炮烙
HSK1v 0 · Lv.1
páoluò
bào cách (dùng sắt nung đỏ đốt da người, đây là một kiểu tra tấn thời xưa)
hot bronze pillar torture [a form of cruel punishment in ancient China]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (旧读páogé) 就是'炮格',古代的一种酷刑
等级
义项 ①v≈HSK1
bào cách (dùng sắt nung đỏ đốt da người, đây là một kiểu tra tấn thời xưa)
(旧读páogé) 就是'炮格',古代的一种酷刑
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分