WinHSK

炯炯

HSK1adj
0 · Lv.1
jiǒnɡjiǒnɡ

long lanh; sáng ngời (ánh mắt); quắc

漢越 quýnh quýnh

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50