WinHSK

炯炯

HSK1adj
0 · Lv.1
jiǒnɡjiǒnɡ

long lanh; sáng ngời (ánh mắt); quắc

漢越 quýnh quýnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (形容明亮(多用于目光)
义项 adjHSK1

long lanh; sáng ngời (ánh mắt); quắc

(形容明亮(多用于目光)

免费例句

两眼放出炯炯的光芒。

Liǎng yǎn fàngchū jiǒngjiǒng de guāngmáng.

HSK6

Hai mắt sáng long lanh.

His eyes sparkled with brightness.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50