WinHSK

炸弹

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhàdàn

bom; quả bom; trái phá

漢越 tạc đạn

例句

Câu ví dụ
免费例句

他发现了一个炸弹。

Tā fāxiàn le yíge zhàdàn.

HSK5

Anh ấy đã phát hiện một quả bom.

He found a bomb.

炸弹的威力很大。

Zhàdàn de wēilì hěn dà.

HSK5

Sức mạnh của bom rất lớn.

The power of a bomb is very great.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。