WinHSK

炸毛

HSK5v
0 · Lv.1
zhàmáo

nổi khùng; nổ lông; bùng nổ cảm xúc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 炸毛是指情绪激动、失控的状态,通常用来形容人因为某种原因而变得非常愤怒或激动。
义项 vHSK5

nổi khùng; nổ lông; bùng nổ cảm xúc

炸毛是指情绪激动、失控的状态,通常用来形容人因为某种原因而变得非常愤怒或激动。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan