WinHSK

炸鸡

HSK5n
0 · Lv.1
zhà

gà rán

fried chicken 肯德基 炸鸡 Kentucky fried chicken (KFC)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 炸鸡是一系列用油炸制鸡肉菜肴的总称
义项 nHSK5

gà rán

炸鸡是一系列用油炸制鸡肉菜肴的总称

免费例句

我在做炸鸡。

Wǒ zài zuò zhájī.

HSK4

Tôi đang làm gà rán.

I am making fried chicken.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50