拼
点亮
HSK1v 0 · Lv.1
diǎnliàng
để chiếu sáng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to illuminate
- to light (a blaze)
- to turn on the lights
等级
义项 ①v≈HSK1
để chiếu sáng
to illuminate
义项 ②v≈HSK1
để thắp sáng (một ngọn lửa)
to light (a blaze)
义项 ③v≈HSK1
bật đèn
to turn on the lights
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分