WinHSK

点击

HSK6v
0 · Lv.1
diǎnjī

nhấp; chọn; bấm; nhấn; nhấp chuột; truy cập

click 点击 此处/鼠标 click here/the mouse [ 相关词条 ] 点击率 [名] click rate; click-through rate (CTR)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 操作电子计算机时,将光标移到屏幕选单的某一项上,按动鼠标器上的键,打开某一文件、启动某一程序或进入某一网站。
义项 vHSK6

nhấp; chọn; bấm; nhấn; nhấp chuột; truy cập

操作电子计算机时,将光标移到屏幕选单的某一项上,按动鼠标器上的键,打开某一文件、启动某一程序或进入某一网站。

免费例句

请点击这里查看详情。

Qǐng diǎnjī zhèlǐ chákàn xiángqíng.

HSK4

Hãy nhấp vào đây để xem chi tiết.

Please click here for details.

请点击这个按钮。

qǐng diǎn jī zhè gè àn niǔ

HSK4

Xin hãy nhấn nút này.

Please click this button.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。