WinHSK

点击

HSK6v
0 · Lv.1
diǎnjī

nhấp; chọn; bấm; nhấn; nhấp chuột; truy cập

click 点击 此处/鼠标 click here/the mouse [ 相关词条 ] 点击率 [名] click rate; click-through rate (CTR)

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.