拼
点卯
HSK1v 0 · Lv.1
diǎnmǎo
điểm mão (thời xưa, vào khoảng từ 5 đến 7 giờ sáng điểm danh người đến làm việc)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时官厅在卯时 (上午五点到七点) 查点到班人员,叫点卯现指到时上班应付差事
等级
义项 ①v≈HSK1
điểm mão (thời xưa, vào khoảng từ 5 đến 7 giờ sáng điểm danh người đến làm việc)
旧时官厅在卯时 (上午五点到七点) 查点到班人员,叫点卯现指到时上班应付差事
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分