拼
点心
HSK5n 0 · Lv.1
diǎnxin
bánh; bánh ngọt; điểm tâm; món ăn nhẹ; món tráng miệng
漢越 điểm tâm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 点饥
等级
义项 ①n≈HSK5
lót dạ; lót lòng; điểm tâm
点饥
免费例句
她做的点心很好吃。
tā zuò de diǎn xīn hěn hǎo chī
≈HSK3
Món điểm tâm cô ấy làm rất ngon.
The snacks she makes are delicious.
这个餐厅的点心很有名。
zhè gè cān tīng de diǎn xīn hěn yǒu míng
≈HSK3
Các món điểm tâm của nhà hàng này rất nổi tiếng.
The snacks at this restaurant are very famous.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分