拼
点缀
HSK7-9v 0 · Lv.1
diǎnzhuì
làm đẹp; điểm xuyết; tô điểm; tô vẽ; trang điểm; làm nổi bật
use sth only for show/decoration [ 相关词条 ] 点缀品 [名] ornament
漢越 điểm xuyết
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 衬托、装饰,使更好看
- 装点门面;应景
等级
义项 ①v≈HSK7-9
làm đẹp; điểm xuyết; tô điểm; tô vẽ; trang điểm; làm nổi bật
衬托、装饰,使更好看
免费例句
星星点缀夜空。
Xīngxīng diǎnzhuì yèkōng.
≈HSK5
Sao làm đẹp bầu trời đêm.
Stars adorn the night sky.
绿叶点缀花朵。
Lǜyè diǎnzhuì huāduǒ.
≈HSK5
Lá xanh làm nổi bật hoa.
Green leaves set off the flowers.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
trang trí; làm đẹp mặt tiền
装点门面;应景
免费例句
灯笼点缀着店铺。
Dēnglóng diǎnzhuì zhe diànpù.
≈HSK6
Đèn lồng trang trí cửa tiệm.
Lanterns adorn the shop.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分