WinHSK

点缀

HSK7-9v
0 · Lv.1
diǎnzhuì

làm đẹp; điểm xuyết; tô điểm; tô vẽ; trang điểm; làm nổi bật

use sth only for show/decoration [ 相关词条 ] 点缀品 [名] ornament

漢越 điểm xuyết
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50