拼
点赞
HSK5v 0 · Lv.1
diǎnzàn
like; ấn like; thả like; ấn thích
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示赞许
等级
义项 ①v≈HSK5
like; ấn like; thả like; ấn thích
表示赞许
免费例句
我点赞了你的帖子。
Wǒ diǎnzàn le nǐ de tiězi.
≈HSK4
Tôi đã like bài đăng của bạn.
I liked your post.
记得给好内容点赞!
Jìde gěi hǎo nèiróng diǎn zàn!
≈HSK5
Nhớ nhấn "like" cho những nội dung hay nhé!
Remember to like good content!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分