WinHSK

炼奶

HSK3n
0 · Lv.1
liànnǎi

sữa đặc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种乳制品。
义项 nHSK3

sữa đặc

一种乳制品。

免费例句

面包抹上炼乳特别好吃。

Miànbāo mǒ shàng liànrǔ tèbié hǎochī.

HSK3

Bánh mì phết sữa đặc siêu ngon.

Bread spread with condensed milk is especially delicious.

蛋挞淋上炼奶更诱人。

Dàntǎ lín shàng liànnǎi gèng yòurén.

HSK5

Món bánh tart trứng phủ sữa đặc càng hấp dẫn.

Egg tarts drizzled with condensed milk are even more tempting.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan