拼
炽情
HSK1n 0 · Lv.1
chìqíng
tình cảm nồng nhiệt; nhiệt tình hừng hực
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 炽烈的情感
等级
义项 ①n≈HSK1
tình cảm nồng nhiệt; nhiệt tình hừng hực
炽烈的情感
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tình cảm nồng nhiệt; nhiệt tình hừng hực
tình cảm nồng nhiệt; nhiệt tình hừng hực
炽烈的情感