拼
烂尾
HSK6adj 0 · Lv.1
lànwěi
đình trệ; dang dở; chưa hoàn thiện; chưa hoàn thành; bỏ dở giữa chừng (công trình, dự án, kế hoạch)
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đình trệ; dang dở; chưa hoàn thiện; chưa hoàn thành; bỏ dở giữa chừng (công trình, dự án, kế hoạch)