拼
烂尾
HSK6adj 0 · Lv.1
lànwěi
đình trệ; dang dở; chưa hoàn thiện; chưa hoàn thành; bỏ dở giữa chừng (công trình, dự án, kế hoạch)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指建筑工程由于盲目上马、供大于求、资金不足等导致中途停建或无法竣工的
等级
义项 ①adj≈HSK6
đình trệ; dang dở; chưa hoàn thiện; chưa hoàn thành; bỏ dở giữa chừng (công trình, dự án, kế hoạch)
指建筑工程由于盲目上马、供大于求、资金不足等导致中途停建或无法竣工的
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分