拼
烈日
HSK7-9n 0 · Lv.1
lièrì
mặt trời chói chang; mặt trời gay gắt
漢越 liệt nhật
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 炎热的太阳
等级
义项 ①n≈HSK7-9
mặt trời chói chang; mặt trời gay gắt
炎热的太阳
免费例句
孩子们在烈日下玩耍。
Háizimen zài lièrì xià wánshuǎ.
≈HSK5
Lũ trẻ chơi đùa dưới trời nắng gắt.
The children played under the scorching sun.
”于是他顶着烈日,继续艰难地行走。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分