WinHSK

烘培

HSK7-9v
0 · Lv.1
hōngpéi

nướng bánh; Nghĩa: Nướng bánh; làm bánh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 解释:烘培是指用热量将面粉、糖、鸡蛋等原料加工成各种糕点、面包等食品的过程。
义项 vHSK7-9

nướng bánh; Nghĩa: Nướng bánh; làm bánh

解释:烘培是指用热量将面粉、糖、鸡蛋等原料加工成各种糕点、面包等食品的过程。

免费例句

烘焙真是很棒的爱好。

Hōngbèi zhēnshi hěn bàng de àihào.

HSK4

Nướng bánh thực sự là một sở thích tuyệt vời.

Baking is really a great hobby.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan