烘托
HSK7-9vtô đậm; làm nổi (một cách vẽ tranh Trung Quốc)
set off by contrast; throw into sharp relief; serve as a foil (to)
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 国画的一种画法,用水墨或淡的色彩点染轮廓外部,使物像鲜明
- 写作时先从侧面描写,然后再引出主题,使要表现的事物鲜明突出
- 陪衬,使明显突出
tô đậm; làm nổi (một cách vẽ tranh Trung Quốc)
国画的一种画法,用水墨或淡的色彩点染轮廓外部,使物像鲜明
画家用墨色烘托山石。
Huàjiā yòng mòsè hōngtuō shānshí.
Họa sĩ dùng màu mực tô đậm núi đá.
The painter uses ink to set off the rocks and mountains.
灯光烘托出舞台效果。
dēngguāng hōngtuō chū wǔtái xiàoguǒ.
Ánh đèn làm nổi bật hiệu ứng sân khấu.
The lighting sets off the stage effect.
làm nổi bật (miêu tả trong văn học)
写作时先从侧面描写,然后再引出主题,使要表现的事物鲜明突出
这篇散文烘托了家乡的美。
Zhè piān sǎnwén hōngtuō le jiāxiāng de měi.
Bài tản văn này đã làm nổi bật vẻ đẹp quê hương.
This essay highlights the beauty of the hometown.
tô bóng; làm nền; tô điểm cho nổi bật
陪衬,使明显突出
洁白的雪花烘托了红梅。
Jiébái de xuěhuā hōngtuō le hóng méi.
Bông tuyết trắng tinh đã làm nền cho hoa mai đỏ.
The pure white snowflakes set off the red plum blossoms.