拼
烘托
HSK7-9v 0 · Lv.1
hōngtuō
tô đậm; làm nổi (một cách vẽ tranh Trung Quốc)
set off by contrast; throw into sharp relief; serve as a foil (to)
漢越 hồng thác
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tô đậm; làm nổi (một cách vẽ tranh Trung Quốc)
set off by contrast; throw into sharp relief; serve as a foil (to)