拼
烘烘
HSK7-9adv, n 0 · Lv.1
hōnghōng
rừng rực; phần phật; cháy rực (từ tượng thanh, lửa cháy)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 象声词,形容火着得旺的声音
等级
义项 ①adv, n≈HSK7-9
rừng rực; phần phật; cháy rực (từ tượng thanh, lửa cháy)
象声词,形容火着得旺的声音
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分