WinHSK

烘烤

HSK7-9v
0 · Lv.1
hōngkǎo

quay; nướng; nung

toast; bake 善于 烘烤 食品 be good at baking 烘烤 面包 toast bread

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在烘烤一块牛排。

Tā zài hōngkǎo yī kuài niúpái.

HSK5

Anh ấy đang nướng một miếng bò bít tết.

He is roasting a steak.

我用烤箱烘烤鸡翅。

Wǒ yòng kǎoxiāng hōngkǎo jīchì.

HSK5

Tôi dùng lò nướng để nướng cánh gà.

I bake chicken wings in the oven.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50