WinHSK

烘箱

HSK7-9n
0 · Lv.1
hōngxiāng

tủ sấy

oven

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用加热的方法把潮湿物品中水分去掉的箱形装置,多用于工业
义项 nHSK7-9

tủ sấy

用加热的方法把潮湿物品中水分去掉的箱形装置,多用于工业

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan