拼
烙花
HSK1n, v 0 · Lv.1
làohuā
nghệ thuật khắc bằng nhiệt; hoa văn in bằng sắt nung (trên đồ gỗ, tre)
pyrograph
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种 工艺, 用烧热的铁扦子,在扇骨、梳篦、芭蕉扇和 木制家具等上面, 烫出各种图案、花纹。也叫烫花
- 用烙花工艺制成的工艺品
等级
义项 ①v≈HSK1
nghệ thuật khắc bằng nhiệt; hoa văn in bằng sắt nung (trên đồ gỗ, tre)
一种 工艺, 用烧热的铁扦子,在扇骨、梳篦、芭蕉扇和 木制家具等上面, 烫出各种图案、花纹。也叫烫花
义项 ②n≈HSK1
sản phẩm thủ công được làm bằng kỹ thuật chạm khắc bằng nhiệt
用烙花工艺制成的工艺品
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分